se rôtir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bị thiêu đốt, bị cháy sém: "se rôtir" dùng để diễn tả hành động bị tác động bởi nhiệt độ cao (như lửa, mặt trời) đến mức bị tổn hại, khô hoặc cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Se rôtir au soleil. (Bị thiêu đốt ngoài nắng.)
    • Les feuilles se sont rôties sous la canicule. (Những chiếc bị cháy sém dưới đợt nắng nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se rôtir à petit feu": bị thiêu đốt từ từ, bị hành hạ kéo dài (nghĩa bóng).
    • Il se rôtissait à petit feu d'inquiétude. (Anh ta bị hành hạ kéo dài bởi nỗi lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôtir (ngoại động từ): nướng, quay (thức ăn).

    • rôtir un poulet (quay một con )
  • Rôti (danh từ): món thịt quay.

    • un rôti de bœuf (món thịt quay)
Từ đồng nghĩa
  • Se brûler: tự làm bỏng mình, bị bỏng.
  • Se dessécher: bị khô héo, bị làm khô.
  • Se carboniser: bị cháy thành than.
Từ trái nghĩa
  • Se rafraîchir: trở nên mát mẻ.
  • S'humidifier: trở nên ẩm ướt.
tự động từ
  1. bị thiêu đốt
    • Se rôtir au soleil
      bị thiêu đốt ngoài nắng