se rôtir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bị thiêu đốt, bị cháy sém: "se rôtir" dùng để diễn tả hành động bị tác động bởi nhiệt độ cao (như lửa, mặt trời) đến mức bị tổn hại, khô hoặc cháy.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Se rôtir au soleil. (Bị thiêu đốt ngoài nắng.)
- Les feuilles se sont rôties sous la canicule. (Những chiếc lá bị cháy sém dưới đợt nắng nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rôtir à petit feu": bị thiêu đốt từ từ, bị hành hạ kéo dài (nghĩa bóng).
- Il se rôtissait à petit feu d'inquiétude. (Anh ta bị hành hạ kéo dài bởi nỗi lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Rôtir (ngoại động từ): nướng, quay (thức ăn).
- rôtir un poulet (quay một con gà)
Rôti (danh từ): món thịt quay.
- un rôti de bœuf (món thịt bò quay)
Từ đồng nghĩa
- Se brûler: tự làm bỏng mình, bị bỏng.
- Se dessécher: bị khô héo, bị làm khô.
- Se carboniser: bị cháy thành than.
Từ trái nghĩa
- Se rafraîchir: trở nên mát mẻ.
- S'humidifier: trở nên ẩm ướt.
tự động từ
- bị thiêu đốt
- Se rôtir au soleilbị thiêu đốt ngoài nắng